khúc nhạc

Danh từ
Danh từ
  1. Xem nhạc khúc.

"khúc nhạc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 曲子 qǔ zi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc
nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khúc nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.