khăn quàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xan˧˧ kwaːŋ˨˩] · Huế [kʰaŋ˧˧ kwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khăn dệt hoặc đan bằng sợi to, mềm, dùng choàng vào đầu hay cổ để chống lạnh.

"khăn quàng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật スカーフ
🇩🇪 Tiếng Đức der Schal
🇮🇹 Tiếng Ý la sciarpa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "khăn quàng"

Cấu tạo âm tiết

khănâm đầu kh · vần ăn · thanh ngang
quàngâm đầu qu · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khăn quàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.