khăn san

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xan˧˧ saːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ ʂaːŋ˧˧] ~ [kʰaŋ˧˧ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Khăn quàng của phụ nữ làm bằng hàng tơ mỏng.

Cấu tạo âm tiết

khănâm đầu kh · vần ăn · thanh ngang
sanâm đầu s · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khăn san" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.