Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xan˧˧ taj˧˧] · Huế [kʰaŋ˧˧ taj˧˧] · Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khăn mỏng hình vuông để trong túi, dùng lau tay, lau mũi.
"khăn tay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | handkerchief |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ハンカチ · 手拭い てぬぐい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 손수건 sonsugeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le mouchoir |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fazzoletto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khăn tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.