Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khả ước

Tính từ
Tính từ
  1. (Toán học) .
  2. Có thể giản ước được.

Cấu tạo âm tiết

khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khả ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.