Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khả nghi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ ŋi˧˧] · Huế [kʰaː˧˨ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đáng ngờ, khó tin được.
    • Mãi chẳng thấy một vật gì khả nghi (Nguyễn Công Hoan)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 可疑.

"khả nghi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 怪しい あやしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khả nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.