Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ kwaːn˧˧] · Huế [kʰaː˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Trông được, dễ coi.
- Kiểu nhà mới trông cũng khả quan.
- Tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng.
- Kết quả khả quan.
- Tình hình khả quan.
"khả quan" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 可观 kě guān |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khả quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.