khảo dị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˩ zi˧˨ʔ] · Huế [kʰaːw˧˨ jɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːw˨˩˦ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ khác với văn bản đã biết hoặc đã công bố.
    • Khảo dị thơ.
    • Tú.
    • Xương.

Cấu tạo âm tiết

khảoâm đầu kh · vần ao · thanh hỏi
dịâm đầu d · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khảo dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.