khất thực

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xət̚˧˦ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰək̚˦˧˥ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰək̚˦˥ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người tu hành xin ăn.
    • Đi khất thực.

Cấu tạo âm tiết

khấtâm đầu kh · vần ât · thanh sắc
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khất thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.