khấu đầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [kʰəw˨˩˦ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [kʰəw˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cúi rạp.
    • Uốn lưng năm lạy, khấu đầu ba phen (Nhị độ mai)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "khấu đầu"

Cấu tạo âm tiết

khấuâm đầu kh · vần âu · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khấu đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.