Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khấu đầu bách bái

Cụm từ
Cụm từ
  1. Cúi đầu trăm lạy.

Cấu tạo âm tiết

khấuâm đầu kh · vần âu · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
báiâm đầu b · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khấu đầu bách bái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.