khẩu hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˩ hiəw˧˨ʔ] · Huế [kʰəw˧˨ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəw˨˩˦ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu tóm tắt một nhiệm vụ, một thái độ chính trị... đưa ra để động viên, tuyên truyền quần chúng.
    • Khẩu hiệu đấu tranh.
    • Hô khẩu hiệu đả đảo kẻ thù.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là khẩu hiệu của tôi.That's my motto.
  • Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.The slogan was designed to rouse the people.
  • Cô ấy viết "thà chết trẻ còn hơn sống già" lên xe máy của cô như thể đó là khẩu hiệu của cô.As her motto, she wrote "better to die young than to get old" on her motorcycle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 口號.

"khẩu hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh slogan
🇩🇪 Tiếng Đức der Spruch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khẩu hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.