khẩu phần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˩ fən˨˩] · Huế [kʰəw˧˨ fəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰəw˨˩˦ fəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày của người hay súc vật nuôi.
    • Khẩu phần của các cháu trong nhà trẻ.
    • Lợn ăn theo khẩu phần.

"khẩu phần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ration · portion
🇯🇵 Tiếng Nhật 盛り さかり
🇷🇺 Tiếng Nga порция по́рция

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi
phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khẩu phần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.