Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˩ vi˧˨ʔ] · Huế [kʰəw˧˨ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəw˨˩˦ vɪj˨˩˨] ~ [kʰəw˨˩˦ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sở thích của mỗi người trong việc ăn uống.
- Món ăn này hợp khẩu vị của cả gia đình.
Câu ví dụ thêm
- Mỗi người có khẩu vị riêngEach has his own taste.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khẩu vị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | taste · taste; palate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 口味 kǒu wèi · 胃口 wèi kǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 好み このみ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밥맛 bapmat · 취향 chwihyang · 입맛 ipmat |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вкус |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩu vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.