khắc tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [kʰak̚˦˧˥ tɨn˧˧] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đối tượng có khả năng đem lại điều bất lợi hoặc có thể diệt trừ đối phương, nói trong mối quan hệ với đối phương.
    • Mèo là khắc tinh của chuột.

Cấu tạo âm tiết

khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khắc tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.