khốn kiếp

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˦ kiəp̚˧˦] · Huế [kʰoŋ˦˧˥ kiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰoŋ˦˥ kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. (Khẩu ngữ) đáng ghét, đáng nguyền rủa (thường dùng làm tiếng chửi).
    • Quân khốn kiếp!

Câu ví dụ thêm

  • Khốn kiếp.Shit.

Cấu tạo âm tiết

khốnâm đầu kh · vần ôn · thanh sắc
kiếpâm đầu k · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khốn kiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.