Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˦ naːn˧˨ʔ] · Huế [kʰoŋ˦˧˥ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰoŋ˦˥ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hèn mạt đáng khinh.
- Lũ khốn nạn chuyên lừa bịp.
- Thán từ tỏ nỗi thương hại.
- Khốn nạn nhà mày!
Câu ví dụ thêm
- Mennad thực sự là một thằng khốn nạnMennad has turned out to be a total asshole.
- Anthony Fauci khốn nạn.Fuck Anthony Fauci.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 困難.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khốn nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.