khổ công

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [kʰow˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vất vả, phải bỏ ra quá nhiều sức lực, tâm trí vào công việc nào đó.
    • khổ công rèn luyện

"khổ công" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 苦心 くしん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khổ công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.