khổ chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ t͡ɕu˧˩] · Huế [kʰow˧˨ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người bị tai nạn.
    • Sau cơn hỏa hoạn khổ chủ đã được đồng bào hết sức giúp đỡ.
  2. Người chịu mọi sự chi phí trong một bữa thết (thtục).
    • Hôm nay khổ chủ chiêu đãi đến tám người.

Cấu tạo âm tiết

khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khổ chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.