khổ não

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ naːw˦ˀ˥] · Huế [kʰow˧˨ naːw˧˨] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đau khổ và phiền não.
    • Gặp nhiều chuyện đau đầu, khổ nãọ
  2. Bận tâm, suy nghĩ nhiều.
    • Phải khổ não lắm mới nghĩ ra cách giải quyết.

"khổ não" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suffering

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "khổ não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.