khổ sai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ saːj˧˧] · Huế [kʰow˧˨ ʂaːj˧˧] ~ [kʰow˧˨ saːj˧˧] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ ʂaːj˧˧] ~ [kʰow˨˩˦ saːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc cực nhọc quá sức mà các phạm nhân trong chế độ thuộc địa phải làm.
    • Những tội nhân bị kết án từ 5 năm đến 10 năm khổ sai. (Nguyên Hồng)

Cấu tạo âm tiết

khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi
saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khổ sai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.