khớp xương

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːp̚˧˦ sɨəŋ˧˧] · Huế [kʰəːp̚˦˧˥ sɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəːp̚˦˥ sɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chỗ hai đầu xương tiếp giáp nhau và cùng cử động được.
    • Khớp xương đầu gối.

Cấu tạo âm tiết

khớpâm đầu kh · vần ơp · thanh sắc
xươngâm đầu x · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khớp xương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.