khởi công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [kʰəːj˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu một công việc xây dựng có quy mô tương đối lớn.
    • Khởi công xây dựng một nhà máy xi măng mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 起 (“khởi”: bắt đầu); 工 (“công”: công việc).

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khởi công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.