khởi nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [kʰəːj˧˨ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. một doanh nghiệp mới được thành lập hoặc các hoạt động liên quan đến việc xây dựng một doanh nghiệp mới.

"khởi nghiệp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 创业 chuàng yè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khởi nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.