Danh từ
- Chỗ bắt đầu của nguồn nước.
- Chỗ bắt đầu của một thời kỳ.
- Khởi nguyên của thời Phục hưng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 起源.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khởi nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.