Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi nguyên

Danh từ
Danh từ
  1. Chỗ bắt đầu của nguồn nước.
  2. Chỗ bắt đầu của một thời kỳ.
    • Khởi nguyên của thời Phục hưng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 起源.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khởi nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.