khởi phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ faːt̚˧˦] · Huế [kʰəːj˧˨ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu sinh ra.
    • Câu chuyện ấy khởi phát từ đâu?

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khởi phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.