khởi sắc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ sak̚˧˦] · Huế [kʰəːj˧˨ ʂak̚˦˧˥] ~ [kʰəːj˧˨ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ʂak̚˦˥] ~ [kʰəːj˨˩˦ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Có vẻ hưng thịnh, tốt tươi hơn trước.
    • Sau cải cách ruộng đất, đời sống nông dân đã khởi sắc.

"khởi sắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh succeed · prosper

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khởi sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.