Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khứ hồi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨ˧˦ hoj˨˩] · Huế [kʰɨ˨˩˦ hoj˦˩] · Sài Gòn [kʰɨ˦˥ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cả đi lẫn về trên cùng một đường, cùng một phương thức.
    • Vé máy bay khứ hồi.
    • Chuyển động khứ hồi.

Câu ví dụ thêm

  • Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Round trip? Only one-way.

"khứ hồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh round-trip
🇨🇳 Tiếng Trung 往返 wǎng fǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 往復 おうふく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khứâm đầu kh · vần ư · thanh sắc
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khứ hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.