Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiw˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [kʰɨw˨˩˦ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɨw˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một trong năm giác quan có chức năng thâu nhận và phân biệt các mùi.
- Mũi là cơ quan của khứu giác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 嗅覺.
"khứu giác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sense of smell |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 嗅觉 xiù jué |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khứu giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.