khử nước

Tính từ
Tính từ
  1. (Hóa học) Lấy phân tử nước ra khỏi phân tử của một hợp chất.

"khử nước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dehydrated

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khửâm đầu kh · vần ư · thanh hỏi
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khử nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.