khai báo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ ʔɓaːw˧˦] · Huế [kʰaːj˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình với chính quyền.
    • Khai báo hộ khẩu.

Câu ví dụ thêm

  • Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.Declarations of variables are extremely important in C and C++.

"khai báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh declare
🇨🇳 Tiếng Trung 申报 shēn bào · 交代 jiāo dài
🇰🇷 Tiếng Hàn 신고 singo · 신고하다 singohada
🇫🇷 Tiếng Pháp déclarer
🇮🇹 Tiếng Ý dichiarare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khai báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.