Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai khoáng

Động từ
Động từ
  1. Đào những chất khoáng ở mỏ lên để dùng.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
khoángâm đầu kh · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khai khoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.