Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˧˧ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở màn sân khấu.
- Bắt đầu làm việc trong một hội nghị.
- Đại hội đã khai mạc.
- Kỳ họp Quốc hội khai mạc.
Câu ví dụ thêm
- Trời mưa vào thời điểm trận khai mạc World Cup diễn ra.It was raining at the time the opening match of the World Cup happened.
- Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Olympic Mùa đông 2014 tại Sochi.Konstantin Ernst was the creative director of the 2014 Sochi Winter Olympics opening ceremony.
- Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông 2014 tại Sochi.Konstantin Ernst was the creative director of the 2014 Sochi Winter Olympics opening ceremony.
"khai mạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to open (event) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 開会 かいかい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'ouverture |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.