khai quốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [kʰaːj˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu gây dựng một quốc gia, một triều đại.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khai quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.