Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở mang cho thông suốt.
- Đào kênh để khai thông vận tải.
"khai thông" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 開通 かいつう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.