khoái khẩu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˦ xəw˧˩] · Huế [kʰwaːj˨˩˦ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [kʰwaːj˦˥ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác ngon miệng, thích thú và thỏa mãn khi ăn.

Cấu tạo âm tiết

khoáiâm đầu kh · vần oai · thanh sắc
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoái khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.