khoáng sàng học

Danh từ
Danh từ
  1. Môn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành khoáng sản.

Cấu tạo âm tiết

khoángâm đầu kh · vần oang · thanh sắc
sàngâm đầu s · vần ang · thanh huyền
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khoáng sàng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.