Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoáng sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˦ saːn˧˩] · Huế [kʰwaːŋ˦˧˥ ʂaːŋ˧˨] ~ [kʰwaːŋ˦˧˥ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˦˥ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [kʰwaːŋ˦˥ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sản vật ở dưới lòng đất, có giá trị kinh tế cao.
    • Khai thác khoáng sản.
    • Trữ lượng khoáng sản.

Câu ví dụ thêm

  • Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鑛產.

"khoáng sản" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái แร่ râe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoángâm đầu kh · vần oang · thanh sắc
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoáng sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.