Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˦ vət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwaːŋ˦˧˥ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˦˥ vək̚˨˩˨] ~ [kʰwaːŋ˦˥ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật không có tổ chức hữu cơ, như sắt, đá, cát, đất.
"khoáng vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mineral |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 鉱物 こうぶつ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khoáng vật"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoáng vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.