Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˦ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwaːŋ˦˧˥ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˦˥ vək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [kʰwaːŋ˦˥ jək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu các khoáng chất tạo thành vỏ Quả đất.
Cấu tạo âm tiết
| khoáng | âm đầu kh · vần oang · thanh sắc |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khoáng vật học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.