khoai lang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˧ laːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwaːj˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây song tử diệp, thân bò, hoa cánh hợp, hình loa kèn, màu tím nhạt hay trắng, rễ củ chứa nhiều tinh bột.
    • Cơm độn khoai lang.
    • Trồng luống khoai lang.

Câu ví dụ thêm

  • Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.

"khoai lang" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 고구마 goguma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoaiâm đầu kh · vần oai · thanh ngang
langâm đầu l · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khoai lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.