khoai mì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˧ mi˨˩] · Huế [kʰwaːj˧˧ mɪj˦˩] · Sài Gòn [kʰwaːj˧˧ mɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Củ sắn theo cách gọi của miền Nam.

Cấu tạo âm tiết

khoaiâm đầu kh · vần oai · thanh ngang
mìâm đầu m · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khoai mì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.