Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ maːj˦ˀ˥] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ maːj˧˨] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ maːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định.
"khuyến mãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | promotion |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la promotion · la promo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Aktion |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โปร proo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'offerta · la promozione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuyến mãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.