Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuyến mại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ maːj˧˨ʔ] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ maːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ maːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khuyếnâm đầu kh · vần uyên · thanh sắc
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuyến mại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.