Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuyển

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˩] · Huế [kʰwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chó (dùng với ý bông đùa).
    • Con khuyển nhà bác béo quá, có thể riềng mẻ được rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 犬.

Chữ Hán đọc là "khuyển"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khuyển"

Cấu tạo âm tiết

khuyểnâm đầu kh · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.