kiến giải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ zaːj˧˩] · Huế [kiəŋ˦˧˥ jaːj˧˨] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý kiến hiểu biết đối với một vấn đề gì.
    • Còn nhiều kiến giải khác nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiến giải" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 见解 jiàn jiě
🇰🇷 Tiếng Hàn 견해 gyeonhae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kiến giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.