Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiến lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [kiəŋ˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây dựng nên.
    • Kiến lập quan hệ ngoại giao.

Cấu tạo âm tiết

kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiến lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.