Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiến tập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ təp̚˧˨ʔ] · Huế [kiəŋ˦˧˥ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói giáo sinh trường sư phạm đến dự lớp và dự những sinh hoạt ở trường phổ thông để rút kinh nghiệm trong việc học nghề thầy giáo.

Cấu tạo âm tiết

kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiến tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.