kiều bào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˨˩ ʔɓaːw˨˩] · Huế [kiw˦˩ ʔɓaːw˦˩] · Sài Gòn [kiw˨˩ ʔɓaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ người trong nước dùng để gọi đồng bào của mình trú ngụ ở nước ngoài.
    • Kiều bào ta ở Pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 僑胞.

"kiều bào" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 교포 gyopo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiềuâm đầu k · vần iêu · thanh huyền
bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kiều bào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.