Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiểm chứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [kiəm˧˨ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kim˨˩˦ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kiểm nghiệm và chứng minh.
    • Nguồn tin chưa được kiểm chứng.
    • Kiểm chứng bằng thí nghiệm.

Câu ví dụ thêm

  • Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật.Many conspiracy theorists leverage unverifiable statements and claim them as facts.

"kiểm chứng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 验证 yàn zhèng
🇷🇺 Tiếng Nga убедиться убеди́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiểm chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.